越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“kiến thiết” (1)
kiến thiết

英语
名construction,build
Họ kiến thiết một cây cầu mới.
They build a new bridge.
相关词“kiến thiết” (1)
trái phiếu kiến thiết

英语
名construction bonds
短语“kiến thiết” (1)
Họ kiến thiết một cây cầu mới.
They build a new bridge.
